biblical aramaic
Định nghĩa
Danh từ: - Tiếng Aram Kinh Thánh: "biblical aramaic" là một dạng ngôn ngữ Aram cổ, được sử dụng ở vùng Palestine trong thời kỳ Tân Ước. Đây là biến thể của tiếng Aram xuất hiện trong một số phần của Kinh Thánh Hebrew (Cựu Ước) và các văn bản tôn giáo khác, khác với tiếng Aram thông dụng đương thời.
Ví dụ sử dụng
- (Các học giả nghiên cứu tiếng Aram Kinh Thánh để hiểu bối cảnh nguyên gốc của một số đoạn trong Cựu Ước.)
- (Tiếng Aram Kinh Thánh khác biệt với tiếng Aram được nói trong đời sống hàng ngày vào thời Chúa Giê-su.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to translate biblical aramaic": dịch thuật từ tiếng Aram Kinh Thánh.
- Translating biblical aramaic requires deep knowledge of both the language and the historical context. (Dịch tiếng Aram Kinh Thánh đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cả ngôn ngữ lẫn bối cảnh lịch sử.)
"to be written in biblical aramaic": được viết bằng tiếng Aram Kinh Thánh.
- Parts of the Book of Daniel are written in biblical aramaic. (Một phần của Sách Đa-ni-ên được viết bằng tiếng Aram Kinh Thánh.)
Biến thể và từ gần giống
Aramaic (danh từ): tiếng Aram (ngôn ngữ gốc).
- Aramaic was the lingua franca of the ancient Near East. (Tiếng Aram là ngôn ngữ chung của vùng Cận Đông cổ đại.)
Biblical Hebrew (danh từ): tiếng Hebrew Kinh Thánh (một ngôn ngữ Kinh Thánh khác).
- Biblical Hebrew is used in most of the Old Testament. (Tiếng Hebrew Kinh Thánh được sử dụng trong phần lớn Cựu Ước.)
Từ đồng nghĩa
- Aramaic of the Bible: tiếng Aram trong Kinh Thánh (một cách diễn đạt tương đương).
- Old Aramaic: tiếng Aram cổ (nhưng từ này rộng hơn, không chỉ giới hạn trong Kinh Thánh).
Các cụm từ liên quan
- Biblical Aramaic text: văn bản tiếng Aram Kinh Thánh.
- The biblical aramaic text is carefully preserved in ancient manuscripts. (Văn bản tiếng Aram Kinh Thánh được bảo tồn cẩn thận trong các bản thảo cổ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "biblical aramaic", vì đây là thuật ngữ học thuật chuyên ngành.